logomain

Giải Czech Liga

(Vòng 29)
SVĐ epet ARENA (Sân nhà)
2 : 1
Thứ 5, 27/04/2023 Kết thúc Hiệp một: 1:1
(Sân khách) SVĐ epet ARENA

Trực tiếp kết quả Sparta Praha vs Plzen Thứ 5 - 27/04/2023

Tổng quan

  • A. Karabec (Thay: T. Čvančara)
    29’
    7’
    R. Květ (Thay: P. Bucha)
  • Ladislav Krejčí
    34’
    30’
    R. Durosinmi
  • J. Kuchta
    45+3’
    44’
    Lukáš Hejda
  • M. Vitík (Thay: A. Sørensen)
    58’
    65’
    J. Kliment (Thay: R. Durosinmi)
  • L. Sadílek (Thay: K. Kairinen)
    80’
    66’
    Jan Kliment
  • M. Minchev (Thay: L. Haraslín)
    80’
    81’
    M. Vydra (Thay: J. Mosquera)
  • Martin Minchev
    90+11’
    90+9’
    Lukáš Hejda
  • Jaroslav Zelený
    90+1’
    90+3’
    Jindřich Staněk
  • (Pen) Ladislav Krejčí II
    90+14’
    90+2’
    Filip Kaša
  • 90+13’
    Václav Jemelka

Thống kê trận đấu Sparta Praha vs Plzen

số liệu thống kê
Sparta Praha
Sparta Praha
Plzen
Plzen
  • 11 Phạm lỗi 19
  • 0 Việt vị 0
  • 7 Phạt góc 3
  • 2 Thẻ vàng 6
  • 1 Thẻ đỏ 1
  • 16 Tổng cú sút 6
  • 5 Sút trúng đích 2
  • 7 Sút không trúng đích 4
  • 0 Cú sút bị chặn 0
  • 0 Sút trong vòng cấm 0
  • 0 Sút ngoài vòng cấm 0
  • 1 Thủ môn cản phá 2
  • 0 Tổng đường chuyền 0
  • 0 Chuyền chính xác 0
  • 0% % chuyền chính xác 0%
Sparta Praha
3-4-2-1

Sparta Praha
vs
Plzen
Plzen
4-4-2
Ao
1
M. Kovář
Ao
27
F. Panák
Ao
25 Thay
A. Sørensen
Ao
37 The phatBan thang
Ladislav Krejčí II
Ao
30 The phat
J. Zelený
Ao
20
Q. Laçi
Ao
6 Thay
K. Kairinen
Ao
28
T. Wiesner
Ao
9 Ban thang
J. Kuchta
Ao
22 Thay
L. Haraslín
Ao
7 Thay
T. Čvančara
Ao
15
T. Chorý
Ao
17 Ban thangThay
R. Durosinmi
Ao
7
J. Sýkora
Ao
20 Thay
P. Bucha
Ao
23
L. Kalvach
Ao
18 Thay
J. Mosquera
Ao
21 The phat
V. Jemelka
Ao
35 The phat
F. Kaša
Ao
2 The phatThe phat
L. Hejda
Ao
44
L. Holík
Ao
36 The phat
J. Staněk

Đội hình xuất phát Sparta Praha vs Plzen

  • 1
    M. Kovář
  • 37
    Ladislav Krejčí II
  • 25
    A. Sørensen
  • 27
    F. Panák
  • 28
    T. Wiesner
  • 6
    K. Kairinen
  • 20
    Q. Laçi
  • 30
    J. Zelený
  • 22
    L. Haraslín
  • 9
    J. Kuchta
  • 7
    T. Čvančara
  • 36
    J. Staněk
  • 44
    L. Holík
  • 2
    L. Hejda
  • 35
    F. Kaša
  • 21
    V. Jemelka
  • 18
    J. Mosquera
  • 23
    L. Kalvach
  • 20
    P. Bucha
  • 7
    J. Sýkora
  • 17
    R. Durosinmi
  • 15
    T. Chorý

Đội hình dự bị

Sparta Praha (3-4-2-1): P. Vydra (4), D. Kamenović (5), D. Pavelka (8), A. Karabec (10), M. Minchev (11), K. Daněk (13), C. Højer (17), L. Sadílek (18), V. Vorel (24), M. Vitík (41), A. Mabil (45)

Plzen (4-4-2): A. Zadražil (1), J. Kliment (9), M. Vydra (11), M. Tvrdoň (13), R. Řezník (14), R. Květ (19), A. Čihák (31), E. Jirka (77), A. Vlkanova (88), M. N'Diaye (99)

Thay người Sparta Praha vs Plzen

  • T. Čvančara Arrow left
    A. Karabec
    29’
    7’
    arrow left P. Bucha
  • A. Sørensen Arrow left
    M. Vitík
    58’
    65’
    arrow left R. Durosinmi
  • K. Kairinen Arrow left
    L. Sadílek
    80’
    81’
    arrow left J. Mosquera
  • L. Haraslín Arrow left
    M. Minchev
    80’

Thành tích đối đầu

Đối đầu trực tiếp

Czech Liga
30/03 - 2025 H1: 1-2
28/10 - 2024 H1: 1-0
26/05 - 2024 H1: 1-0
11/03 - 2024 H1: 1-0
30/09 - 2023 H1: 2-1
27/05 - 2023
27/04 - 2023 H1: 1-1
06/11 - 2022
08/05 - 2022 H1: 3-0
14/02 - 2022
12/09 - 2021 H1: 2-1
12/05 - 2021
09/11 - 2020 H1: 3-0
28/06 - 2020
Cup
22/05 - 2024

Thành tích gần đây Sparta Praha

Czech Liga
30/03 - 2025 H1: 1-2
01/03 - 2025 H1: 1-1
16/02 - 2025 H1: 2-2
10/02 - 2025 H1: 1-0
Cup
26/02 - 2025 H1: 1-0
UEFA Champions League
30/01 - 2025 H1: 1-0

Thành tích gần đây Plzen

Czech Liga
30/03 - 2025 H1: 1-2
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025 H1: 1-2
16/02 - 2025
UEFA Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
21/02 - 2025 H1: 3-0
Cup
28/02 - 2025 H1: 1-1