logomain

Giải Czech Liga

(Vòng 10)
SVĐ epet ARENA (Sân nhà)
2 : 1
Thứ 7, 30/09/2023 Kết thúc Hiệp một: 2:1
(Sân khách) SVĐ epet ARENA

Trực tiếp kết quả Sparta Praha vs Plzen Thứ 7 - 30/09/2023

Tổng quan

  • Q. Laçi (Kiến tạo: L. Haraslín)
    2’
    8’
    Sampson Dweh
  • J. Kuchta (Kiến tạo: L. Sadílek)
    27’
    26’
    R. Durosinmi (Kiến tạo: L. Kalvach)
  • V. Olatunji (Thay: V. Birmančević)
    67’
    36’
    T. Chorý (Thay: I. Traoré)
  • A. Karabec (Thay: J. Kuchta)
    78’
    60’
    Cadu
  • Ángelo Preciado
    80’
    63’
    E. Jirka (Thay: J. Kopic)
  • T. Wiesner (Thay: A. Preciado)
    83’
    78’
    J. Kliment (Thay: P. Šulc)
  • J. Pešek (Thay: L. Haraslín)
    84’
    78’
    M. Vydra (Thay: R. Durosinmi)

Thống kê trận đấu Sparta Praha vs Plzen

số liệu thống kê
Sparta Praha
Sparta Praha
Plzen
Plzen
  • 9 Phạm lỗi 16
  • 0 Việt vị 0
  • 3 Phạt góc 10
  • 1 Thẻ vàng 2
  • 0 Thẻ đỏ 0
  • 6 Tổng cú sút 3
  • 3 Sút trúng đích 1
  • 3 Sút không trúng đích 2
  • 0 Cú sút bị chặn 0
  • 0 Sút trong vòng cấm 0
  • 0 Sút ngoài vòng cấm 0
  • 0 Thủ môn cản phá 0
  • 0 Tổng đường chuyền 0
  • 0 Chuyền chính xác 0
  • 0% % chuyền chính xác 0%
Sparta Praha
3-4-3

Sparta Praha
vs
Plzen
Plzen
3-5-1-1
Ao
1
P. Vindahl
Ao
27
F. Panák
Ao
41
M. Vitík
Ao
25
A. Sørensen
Ao
32
M. Ryneš
Ao
20 Ban thang
Q. Laçi
Ao
18
L. Sadílek
Ao
2 The phatThay
A. Preciado
Ao
14 Thay
V. Birmančević
Ao
9 Ban thangThay
J. Kuchta
Ao
22 Thay
L. Haraslín
Ao
17 Ban thangThay
R. Durosinmi
Ao
31 Thay
P. Šulc
Ao
10 Thay
J. Kopic
Ao
12 Thay
I. Traoré
Ao
23
L. Kalvach
Ao
20
P. Bucha
Ao
22 The phat
Cadu
Ao
40 The phat
S. Dweh
Ao
3
R. Hranáč
Ao
2
L. Hejda
Ao
36
J. Staněk

Đội hình xuất phát Sparta Praha vs Plzen

  • 1
    P. Vindahl
  • 25
    A. Sørensen
  • 41
    M. Vitík
  • 27
    F. Panák
  • 2
    A. Preciado
  • 18
    L. Sadílek
  • 20
    Q. Laçi
  • 32
    M. Ryneš
  • 22
    L. Haraslín
  • 9
    J. Kuchta
  • 14
    V. Birmančević
  • 36
    J. Staněk
  • 2
    L. Hejda
  • 3
    R. Hranáč
  • 40
    S. Dweh
  • 22
    Cadu
  • 20
    P. Bucha
  • 23
    L. Kalvach
  • 12
    I. Traoré
  • 10
    J. Kopic
  • 31
    P. Šulc
  • 17
    R. Durosinmi

Đội hình dự bị

Sparta Praha (3-4-3): J. Gomez (5), K. Kairinen (6), V. Olatunji (7), D. Pavelka (8), A. Karabec (10), J. Mejdr (19), J. Pešek (21), V. Vorel (24), P. Vydra (26), T. Wiesner (28), V. Sejk (39)

Plzen (3-5-1-1): J. Sýkora (7), J. Kliment (9), M. Vydra (11), M. Tvrdoň (13), R. Řezník (14), T. Chorý (15), J. Mosquera (18), V. Jemelka (21), E. Jirka (33), L. Holík (44), A. Vlkanova (88)

Thay người Sparta Praha vs Plzen

  • V. Birmančević Arrow left
    V. Olatunji
    67’
    36’
    arrow left I. Traoré
  • J. Kuchta Arrow left
    A. Karabec
    78’
    63’
    arrow left J. Kopic
  • A. Preciado Arrow left
    T. Wiesner
    83’
    78’
    arrow left P. Šulc
  • L. Haraslín Arrow left
    J. Pešek
    84’
    78’
    arrow left R. Durosinmi

Thành tích đối đầu

Đối đầu trực tiếp

Czech Liga
30/03 - 2025 H1: 1-2
28/10 - 2024 H1: 1-0
26/05 - 2024 H1: 1-0
11/03 - 2024 H1: 1-0
30/09 - 2023 H1: 2-1
27/05 - 2023
27/04 - 2023 H1: 1-1
06/11 - 2022
08/05 - 2022 H1: 3-0
14/02 - 2022
12/09 - 2021 H1: 2-1
12/05 - 2021
09/11 - 2020 H1: 3-0
28/06 - 2020
Cup
22/05 - 2024

Thành tích gần đây Sparta Praha

Czech Liga
30/03 - 2025 H1: 1-2
01/03 - 2025 H1: 1-1
16/02 - 2025 H1: 2-2
10/02 - 2025 H1: 1-0
Cup
26/02 - 2025 H1: 1-0
UEFA Champions League
30/01 - 2025 H1: 1-0

Thành tích gần đây Plzen

Czech Liga
30/03 - 2025 H1: 1-2
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025 H1: 1-2
16/02 - 2025
UEFA Europa League
14/03 - 2025
07/03 - 2025
21/02 - 2025 H1: 3-0
Cup
28/02 - 2025 H1: 1-1