logomain

Giải World Cup - Qualification Europe

(Bảng - 2)
SVĐ Stadion Narodowy (Sân nhà)
2 : 0
Thứ 3, 25/03/2025 Kết thúc Hiệp một: 1:0
(Sân khách) SVĐ Stadion Narodowy

Trực tiếp kết quả Poland vs Malta Thứ 3 - 25/03/2025

Tổng quan

  • K. Swiderski (Kiến tạo: K. Piatek)
    27’
    18’
    Z. Muscat
  • P. Frankowski
    45+4’
    46’
    P. Mbong (Thay: K. Nwoko)
  • J. Bednarek (Thay: M. Wieteska)
    46’
    58’
    A. Satariano (Thay: B. Tuma)
  • M. Bogusz (Thay: B. Slisz)
    46’
    58’
    Z. Muscat (Thay: C. Zammit Lonardelli)
  • K. Swiderski (Kiến tạo: J. Moder)
    51’
    66’
    J. Mbong (Thay: A. Overend)
  • B. Slisz
    65’
    69’
    B. Tuma
  • K. Piatek (Thay: R. Lewandowski)
    66’
    74’
    Y. Chouaref
  • P. Frankowski (Thay: M. Cash)
    66’
    83’
    E. Pepe (Thay: J. Borg)
  • J. Kaminski (Thay: B. Bereszynski)
    87’
    90+1’
    Y. Chouaref

Thống kê trận đấu Poland vs Malta

số liệu thống kê
Poland
Poland
Malta
Malta
55% 45%
  • 3 Phạm lỗi 7
  • 0 Việt vị 0
  • 2 Phạt góc 2
  • 0 Thẻ vàng 1
  • 0 Thẻ đỏ 0
  • 10 Tổng cú sút 3
  • 4 Sút trúng đích 2
  • 5 Sút không trúng đích 1
  • 1 Cú sút bị chặn 0
  • 5 Sút trong vòng cấm 0
  • 5 Sút ngoài vòng cấm 3
  • 2 Thủ môn cản phá 3
  • 186 Tổng đường chuyền 159
  • 163 Chuyền chính xác 131
  • 88% % chuyền chính xác 82%
Poland
3-1-4-2

Poland
vs
Malta
Malta
3-5-2
Ao
1
Łukasz Skorupski
Ao
14
Jakub Kiwior
Ao
5
Jan Bednarek
Ao
15
Kamil Piątkowski
Ao
8
Jakub Moder
Ao
13
Jakub Kamiński
Ao
21
Mateusz Bogusz
Ao
10
Sebastian Szymański
Ao
19 The phat
Przemysław Frankowski
Ao
23
Krzysztof Piątek
Ao
11 Ban thangBan thang
Karol Świderski
Ao
20
Paul Mbong
Ao
9 The phatThe phat
Ylyas Chouaref
Ao
3
Ryan Camenzuli
Ao
23
Alexander Satariano
Ao
10
Teddy Teuma
Ao
6
Matthew Guillaumier
Ao
7
Joseph Mbong
Ao
13
Enrico Pepe
Ao
5
James Carragher
Ao
22 The phat
Zach Muscat
Ao
1
Henry Bonello

Đội hình xuất phát Poland vs Malta

  • 1
    Łukasz Skorupski
  • 15
    Kamil Piątkowski
  • 5
    Jan Bednarek
  • 14
    Jakub Kiwior
  • 8
    Jakub Moder
  • 19
    Przemysław Frankowski
  • 10
    Sebastian Szymański
  • 21
    Mateusz Bogusz
  • 13
    Jakub Kamiński
  • 11
    Karol Świderski
  • 23
    Krzysztof Piątek
  • 1
    Henry Bonello
  • 22
    Zach Muscat
  • 5
    James Carragher
  • 13
    Enrico Pepe
  • 7
    Joseph Mbong
  • 6
    Matthew Guillaumier
  • 10
    Teddy Teuma
  • 23
    Alexander Satariano
  • 3
    Ryan Camenzuli
  • 9
    Ylyas Chouaref
  • 20
    Paul Mbong

Đội hình dự bị

Poland (3-1-4-2): Matty Cash (2), Paweł Dawidowicz (3), Mateusz Wieteska (4), Jakub Piotrowski (6), Kacper Urbański (7), Robert Lewandowski (9), Marcin Bułka (12), Adam Buksa (16), Bartosz Slisz (17), Bartosz Bereszyński (18), Dominik Marczuk (20), Bartłomiej Drągowski (22)

Malta (3-5-2): Jean Borg (2), Steve Borg (4), Stephen Pisani (8), Basil Tuma (11), James Sissons (12), Kyrian Nwoko (14), Myles Beerman (15), Rashed Al-Tumi (16), Jake Azzopardi (17), Adam Magri Overend (18), Carlo Zammit Lonardelli (19), Brandon Paiber (21)

Thay người Poland vs Malta

  • M. Wieteska Arrow left
    J. Bednarek
    46’
    46’
    arrow left K. Nwoko
  • B. Slisz Arrow left
    M. Bogusz
    46’
    58’
    arrow left B. Tuma
  • R. Lewandowski Arrow left
    K. Piatek
    66’
    58’
    arrow left C. Zammit Lonardelli
  • M. Cash Arrow left
    P. Frankowski
    66’
    66’
    arrow left A. Overend
  • B. Bereszynski Arrow left
    J. Kaminski
    87’
    83’
    arrow left J. Borg

Thành tích đối đầu

Đối đầu trực tiếp

World Cup - Qualification Europe
25/03 - 2025 H1: 1-0

Thành tích gần đây Poland

World Cup - Qualification Europe
25/03 - 2025 H1: 1-0
22/03 - 2025
UEFA Nations League
19/11 - 2024
16/11 - 2024
16/10 - 2024 H1: 2-3
13/10 - 2024
09/09 - 2024
06/09 - 2024
Euro Championship
25/06 - 2024
21/06 - 2024 H1: 1-1

Thành tích gần đây Malta

World Cup - Qualification Europe
25/03 - 2025 H1: 1-0
22/03 - 2025
UEFA Nations League
20/11 - 2024
13/10 - 2024
11/09 - 2024
07/09 - 2024 H1: 2-0
Friendlies
15/11 - 2024
11/06 - 2024
07/06 - 2024 H1: 2-0